garde-corps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tay vịn, lan can: Một cấu trúc hoặc thiết bị an toàn, thường là một thanh chắn hoặc hàng rào, được lắp đặt dọc theo mép của một cầu thang, ban công, cầu, hoặc sàn cao để ngăn ngừa người ta bị ngã.
- (Hàng hải) Dây vịn: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây có thể là một dây cáp hoặc dây thừng được căng ra để làm chỗ vịn hoặc rào chắn tạm thời trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le garde-corps de ce balcon est en fer forgé. (Tay vịn của ban công này được làm bằng sắt rèn.)
- Pour des raisons de sécurité, un garde-corps a été installé le long du pont. (Vì lý do an toàn, một lan can đã được lắp đặt dọc theo cây cầu.)
- Les marins ont vérifié la solidité du garde-corps avant la tempête. (Các thủy thủ đã kiểm tra độ chắc chắn của dây vịn trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"garde-corps en verre": lan can kính.
- L'immeuble moderne est équipé d'un garde-corps en verre. (Tòa nhà hiện đại được trang bị lan can kính.)
"garde-corps de sécurité": lan can/tay vịn an toàn.
- La réglementation impose un garde-corps de sécurité sur tous les toits-terrasses accessibles. (Quy định yêu cầu một lan can an toàn trên tất cả các sân thượng có thể tiếp cận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Main courante (n.f): Tay vịn (thường dùng cho cầu thang, cụ thể hơn là phần trên cùng để tay vịn vào).
- Rampe (n.f): Lan can, tay vịn (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Balustrade (n.f): Lan can, thành lan can (thường trang trí công phu với các trụ baluster).
Từ đồng nghĩa
- Barrière de protection: Hàng rào bảo vệ.
- Garde-fou: Lan can, thành chắn (nghĩa tương tự, thường dùng trong kiến trúc).
Các cụm từ liên quan
- Se tenir au garde-corps: Vịn vào lan can/tay vịn.
- Les visiteurs se tiennent au garde-corps pour admirer la vue sans risque. (Du khách vịn vào lan can để ngắm cảnh mà không gặp rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "garde-corps")
danh từ giống đực (không đổi)
- tay vịn, lan can (ở cầu)
- (hàng hải) dây vịn