garde-frein

Học thuật
Thân thiện
garde-frein

Le garde-frein vérifie les freins du train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên coi phanh (trên tàu hỏa): Một nhân viên đường sắt nhiệm vụ chuyên trách việc vận hành kiểm soát hệ thống phanh trên tàu hỏa, đặc biệt trong các chuyến tàu hoặc trên một số tuyến đường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le garde-frein vérifiait les freins avant le départ du train. (Nhân viên coi phanh đã kiểm tra hệ thống phanh trước khi tàu khởi hành.)
    • Autrefois, chaque train de marchandises avait son garde-frein. (Ngày xưa, mỗi chuyến tàu chở hàng đều có một nhân viên coi phanh riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật của ngành đường sắt, để chỉ một vị trí công việc cụ thể đã phổ biến hơn trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Frein (danh từ giống đực): phanh, thiết bị hãm.
    • Le frein à main: phanh tay.
  • Freiner (động từ): phanh lại, hãm lại.
    • Il faut freiner avant le virage. (Phải phanh trước khi vào khúc cua.)
Từ đồng nghĩa
  • Serre-frein (danh từ giống đực): (từ , kỹ thuật) nhân viên phanh, người coi phanh. Đâytừ đồng nghĩa gần như hoàn toàn.
Lưu ý
  • Garde-freinmột danh từ ghép (composé) của "garde" (người giữ, người coi) "frein" (phanh). chỉ một nghề nghiệp cụ thể không được dùng với nghĩa đen tách rời.
garde-frein

Le garde-frein vérifie les freins du train.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) nhân viên coi phanh