garde-magasin

Học thuật
Thân thiện
garde-magasin

Le garde-magasin surveille l'entrée de l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trông kho, người giữ kho: "garde-magasin" là một danh từ chỉ người nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ trông coi một nhà kho, kho hàng hoặc kho chứa. Đâymột chức danh hoặc công việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le garde-magasin est responsable de la sécurité des marchandises. (Người trông kho chịu trách nhiệm về an ninh của hàng hóa.)
    • Ils ont embauché un nouveau garde-magasin pour la nuit. (Họ đã thuê một người trông kho mới cho ca đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garde-magasin principal": người trông kho chính, quảnkho chính.
    • Il a été promu garde-magasin principal après dix ans de service. (Ông ấy đã được thăng chức lên làm người trông kho chính sau mười năm phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garde (n.m): người bảo vệ, người canh gác.
    • Le garde surveille l'entrée du bâtiment. (Người bảo vệ canh gác lối vào tòa nhà.)
  • Magasin (n.m): cửa hàng, kho hàng.
    • Le magasin est fermé le dimanche. (Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Veilleur de nuit (n.m): người trực đêm, người canh đêm (thường trong các tòa nhà, kho).
  • Surveillant de dépôt (n.m): người giám sát kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "garde-magasin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garde-magasin")

garde-magasin

Le garde-magasin surveille l'entrée de l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. người trông kho