garde-malade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hộ lý, người chăm sóc bệnh nhân: Chỉ một người (thường không phải là y tá có bằng cấp chuyên môn) có nhiệm vụ chăm sóc, trông nom, và hỗ trợ người bệnh, thường là tại nhà riêng hoặc trong một số cơ sở y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La famille a engagé une garde-malade pour s'occuper de leur grand-mère. (Gia đình đã thuê một người hộ lý để chăm sóc bà của họ.)
- Pendant sa convalescence, une garde-malade venait chaque jour. (Trong thời gian dưỡng bệnh, một người hộ lý đến mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có thể được dùng để chỉ cả nam và nữ, mặc dù hình thức từ gợi ý giống cái. Trong thực tế hiện đại, từ "aide-soignant(e)" (trợ lý điều dưỡng) thường được dùng phổ biến và chính xác hơn để chỉ nghề nghiệp này trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Garde-malade là một danh từ ghép (nom composé) bất biến, số nhiều vẫn là garde-malade.
- Aide-soignant(e) (n): Trợ lý điều dưỡng (có đào tạo cơ bản).
- Infirmier/Infirmière (n): Y tá (có bằng cấp chuyên môn).
- Auxiliaire de vie (n): Trợ lý đời sống (hỗ trợ người già, người bệnh tại nhà).
Từ đồng nghĩa
- Soignant(e): Người chăm sóc.
- Accompagnant(e): Người đồng hành, người hỗ trợ (trong bối cảnh y tế).
Lưu ý
- Garde-malade là một từ cổ hơn và ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hoặc y tế chính thức ngày nay. Nó thường gợi đến hình ảnh một người chăm sóc tư nhân, được thuê riêng.
danh từ
- hộ lý (ở bệnh viện)