garde-place

Học thuật
Thân thiện
garde-place

Le voyageur insère son garde-place dans la fente au-dessus de son siège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ô ghi chỗ ngồi (trong ngành đường sắt): Một thiết bị hoặc hệ thống nhỏ, thườngmột tấm thẻ hoặc một chỉ dẫn, được đặt trên ghế ngồi để đánh dấu rằng chỗ ngồi đó đã được đặt trước hoặc đang có người sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le contrôleur a vérifié le garde-place sur chaque siège. (Nhân viên soát vé đã kiểm tra ô ghi chỗ ngồi trên mỗi ghế.)
    • N'oubliez pas de prendre votre garde-place après avoir réservé votre billet. (Đừng quên lấy ô ghi chỗ ngồi của bạn sau khi đặt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un garde-place": Có một ô/vật đánh dấu chỗ ngồi.
    • Sur ce train, chaque passager avec une réservation a un garde-place. (Trên chuyến tàu này, mỗi hành khách đặt chỗ đều có một ô ghi chỗ ngồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Réservation (n.f): Sự đặt chỗ, đặt trước.
  • Siège réservé (n.m): Ghế ngồi đã được đặt trước.
  • Indicateur de place (n.m): Chỉ dẫn/thiết bị chỉ chỗ ngồi (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Marque-place (n.m): Vật đánh dấu chỗ ngồi.
  • Étiquette de siège (n.f): Nhãn ghế ngồi.
garde-place

Le voyageur insère son garde-place dans la fente au-dessus de son siège.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) ô ghi chỗ ngồi