garde-port
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên sắp xếp hàng (ở cảng sông): "garde-port" là một danh từ chỉ người làm việc tại cảng sông, có nhiệm vụ sắp xếp, quản lý và giám sát hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le garde-port vérifie les documents de la cargaison. (Nhân viên sắp xếp hàng ở cảng kiểm tra chứng từ hàng hóa.)
- Il faut demander au garde-port où déposer les marchandises. (Cần phải hỏi nhân viên sắp xếp hàng ở cảng nơi để hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, hậu cần và giao thông đường thủy nội địa của Pháp. Nó mô tả một vị trí công việc cụ thể liên quan đến hoạt động của cảng sông.
Biến thể và từ gần giống
- Garde (n): người canh gác, người bảo vệ.
- Port (n): cảng.
- Débardeur (n): công nhân bốc dỡ hàng (công việc có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau).
Từ đồng nghĩa
- Agent portuaire (fluvial): nhân viên cảng (sông).
- Préposé du port: nhân viên của cảng.
Lưu ý
- "Garde-port" là một danh từ ghép. Nó không có dạng số nhiều đặc biệt và thường được viết có dấu gạch nối.
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc bối cảnh lịch sử liên quan đến giao thông đường sông.
danh từ giống đực
- nhân viên sắp xếp hàng (ở cảng sông)