garden party
Định nghĩa
Danh từ: Buổi tiệc ngoài vườn – một sự kiện xã hội được tổ chức ngoài trời, thường là trong khu vườn của một ngôi nhà hoặc công viên, nơi mọi người tụ tập để giao lưu, ăn uống và giải trí. Đây là một sự kiện trang trọng hoặc bán trang trọng, phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tổ chức một buổi tiệc ngoài vườn để kỷ niệm ngày cưới.)
- (Nữ hoàng đã mời khách đến một buổi tiệc ngoài vườn tại Cung điện Buckingham.)
- (Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc ngoài vườn với trà, bánh ngọt và nhạc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a garden party": tổ chức một buổi tiệc ngoài vườn.
- They decided to throw a garden party for their daughter's graduation. (Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc ngoài vườn cho lễ tốt nghiệp của con gái.)
- "garden party attire": trang phục phù hợp cho tiệc ngoài vườn (thường là váy, mũ, vest nhẹ).
- The invitation specified garden party attire, so she wore a floral dress. (Thiệp mời ghi rõ trang phục tiệc ngoài vườn, vì vậy cô ấy mặc một chiếc váy hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden (n): khu vườn – không gian nơi tổ chức tiệc.
- Party (n): bữa tiệc – sự kiện tụ tập xã hội.
- Tea party (n): tiệc trà – một dạng tiệc nhẹ, thường được tổ chức ngoài trời, tương tự nhưng quy mô nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Outdoor party: bữa tiệc ngoài trời (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải ở vườn).
- Lawn party: bữa tiệc trên bãi cỏ (tương tự, nhấn mạnh vị trí trên thảm cỏ).
Các cụm từ liên quan
- Garden party season: mùa tiệc ngoài vườn (thường là mùa hè).
- Garden party season is in full swing, with events every weekend. (Mùa tiệc ngoài vườn đang diễn ra sôi nổi, với các sự kiện vào mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "A garden party atmosphere": không khí thoải mái, trang nhã như trong một buổi tiệc ngoài vườn.
- The event had a garden party atmosphere, with guests mingling under the trees. (Sự kiện có không khí như một buổi tiệc ngoài vườn, với khách mời trò chuyện dưới những tán cây.)