garden-party
/'gɑ:dn,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi chiêu đãi, tiệc trà ngoài trời được tổ chức trong khu vườn: Một sự kiện xã hội trang trọng hoặc bán trang trọng, thường diễn ra vào buổi chiều, với đồ ăn nhẹ và đồ uống, được tổ chức tại một khu vườn tư nhân hoặc công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambassador hosted a lovely garden-party for the diplomats. (Đại sứ đã tổ chức một buổi chiêu đãi trong vườn rất tuyệt cho các nhà ngoại giao.)
- We wore our best hats to the annual summer garden-party. (Chúng tôi đội những chiếc mũ đẹp nhất của mình đến buổi tiệc mùa hè thường niên trong vườn.)
- The garden-party was cancelled due to the sudden rain. (Buổi tiệc trong vườn đã bị hủy vì cơn mưa bất chợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to host a garden-party": tổ chức một buổi tiệc trong vườn.
- She loves to host a garden-party for her friends every spring. (Cô ấy thích tổ chức một buổi tiệc trong vườn cho bạn bè mỗi mùa xuân.)
"a charity garden-party": một buổi tiệc trong vườn gây quỹ từ thiện.
- All proceeds from the charity garden-party will go to the local hospital. (Toàn bộ số tiền thu được từ buổi tiệc trong vườn gây quỹ sẽ được chuyển đến bệnh viện địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden party (n): Cách viết tách rời của cùng một từ, với nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- Tea party (n): Tiệc trà (thường nhấn mạnh đến việc uống trà, có thể tổ chức trong nhà hoặc ngoài vườn).
- Lawn party (n): Buổi tiệc trên bãi cỏ, một từ gần nghĩa chỉ sự kiện tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Outdoor reception: Buổi tiếp đãi ngoài trời.
- Al fresco party: Bữa tiệc ngoài trời (từ mượn tiếng Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kép "garden-party".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "garden-party" một cách cố định.)
danh từ
- buổi chiêu đãi ở trong vườn