garden seat
/'gɑ:dnsi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế dài ở trong vườn: Một chiếc ghế, thường là ghế dài, được thiết kế để đặt ngoài trời trong khu vườn, công viên hoặc không gian xanh, dùng để ngồi nghỉ ngơi, thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They placed a wooden garden seat under the old oak tree. (Họ đặt một chiếc ghế dài trong vườn bằng gỗ dưới gốc cây sồi già.)
- The park is dotted with iron garden seats for visitors to rest. (Công viên có rải rác những chiếc ghế vườn bằng sắt cho du khách nghỉ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí sân vườn, kiến trúc cảnh quan hoặc khi mô tả không gian ngoại thất.
- Choosing the right garden seat can enhance the beauty of your outdoor space. (Việc chọn đúng ghế vườn có thể tôn lên vẻ đẹp của không gian ngoài trời của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden bench (n): Ghế dài trong vườn. Đây là từ gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "garden seat".
- We sat on the garden bench and watched the sunset. (Chúng tôi ngồi trên ghế dài trong vườn và ngắm hoàng hôn.)
- Outdoor seating (n): Các loại chỗ ngồi ngoài trời nói chung.
- Park bench (n): Ghế dài trong công viên, một dạng cụ thể của garden seat.
Từ đồng nghĩa
- Bench: Ghế dài (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài vườn).
- Outdoor bench: Ghế dài ngoài trời.
danh từ
- ghế dài ở trong vườn