garden-bed

/'gɑ:dnbed/
Học thuật
Thân thiện
garden-bed

A gardener plants colorful flowers in the garden-bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luống hoa, luống cây: Một khu vực đất nhỏ, thường được đắp cao lên hoặc viền bao quanh, trong một khu vườn, được dùng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted tulips in the new garden-bed. ( ấy trồng hoa tulip trong luống hoa mới.)
    • The vegetables are growing well in this sunny garden-bed. (Các loại rau đang phát triển tốt trong luống cây đầy nắng này.)
    • We need to weed the garden-bed. (Chúng ta cần nhổ cỏ cho luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raised garden-bed": luống cây/vườn lên luống (luống được xây cao hơn mặt đất xung quanh).
    • Raised garden-beds are easier to maintain for people with back problems. (Những luống cây được đắp cao thì dễ chăm sóc hơn cho những người bị đau lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flowerbed (n): luống hoa (từ chuyên biệt hơn, chỉ dùng cho hoa).
  • Planting bed (n): luống trồng cây (cách gọi chung).
  • Vegetable patch (n): luống rau (thường không viền cố định như 'garden-bed').
Từ đồng nghĩa
  • Flower bed: luống hoa.
  • Plant bed: luống cây.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "garden" (khu vườn) "bed" (cái giường, ở đây mang nghĩa ẩn dụ chỉ một khu vực đất trồng). thường được viết dấu gạch nối (garden-bed) hoặc đôi khi viết liền (gardenbed).
garden-bed

A gardener plants colorful flowers in the garden-bed.

danh từ
  1. luống hoa