garden-frame

/'gɑ:dnfreim/
Học thuật
Thân thiện
garden-frame

A gardener builds a wooden garden-frame for the climbing beans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái giàn (trồng cây leo): Một cấu trúc bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, thường dạng lưới hoặc thanh ngang, được dựng lên trong vườn để hỗ trợ cho cây leo (như đậu, dưa leo, hoa hồng leo) phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We built a new garden-frame for the climbing roses. (Chúng tôi đã dựng một cái giàn mới cho những cây hoa hồng leo.)
    • The beans are growing well on the garden-frame. (Những cây đậu đang leo rất tốt trên cái giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to train a plant on a garden-frame": hướng dẫn, buộc cây leo lên giàn.
    • You need to carefully train the cucumber vines onto the garden-frame. (Bạn cần cẩn thận hướng các ngọn dưa leo leo lên giàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trellis (n): giàn leo, thường cấu trúc lưới mắt cáo, nghĩa tương tự "garden-frame".
  • Arbor (n): giàn cây mái, thường tạo thành một lối đi hoặc chỗ ngồi bóng mát.
  • Pergola (n): một cấu trúc vườn lớn hơn, gồm các cột đỡ một hệ thống ngang tạo thành một lối đi mái.
Từ đồng nghĩa
  • Support frame: khung đỡ.
  • Climbing frame: giàn cho cây leo.
garden-frame

A gardener builds a wooden garden-frame for the climbing beans.

danh từ
  1. cái giàn (trồng cây leo)