garden-party

/'gɑ:dn,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
garden-party

Une famille organise une garden-party dans leur jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc chiêu đãitrong vườn: Một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội được tổ chức ngoài trời, trong khu vườn của một ngôi nhà, thường mang tính chất trang trọng hoặc lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils organisent une garden-party pour célébrer l'été. (Họ tổ chức một cuộc chiêu đãi trong vườn để chào mừng mùa hè.)
    • La garden-party de l'ambassade était très élégante. (Buổi chiêu đãi trong vườn của đại sứ quán rất trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner une garden-party": tổ chức một buổi tiệc trong vườn.
    • Ils aiment donner une garden-party chaque année. (Họ thích tổ chức một buổi tiệc trong vườn mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fête (n.f): bữa tiệc, lễ hội (nghĩa rộng hơn).
  • Réception (n.f): buổi tiếp tân, chiêu đãi (thường trong nhà trang trọng).
  • Pique-nique (n.m): bữa ăn ngoài trời, thường thân mật tự chuẩn bị.
Từ đồng nghĩa
  • Réception en plein air: buổi tiếp tân ngoài trời.
  • Fête champêtre: tiệc ngoài trời, tiệc đồng quê (có thể không nhất thiết trong vườn).
Thành ngữ liên quan
  • Être sur son trente et un pour une garden-party: ăn mặc rất trang trọng, đẹp đẽ cho một buổi tiệc trong vườn.
    • Elle était sur son trente et un pour la garden-party. ( ấy đã ăn mặc rất lộng lẫy cho buổi tiệc trong vườn.)
garden-party

Une famille organise une garden-party dans leur jardin.

danh từ giống cái
  1. cuộc chiêu đãitrong vườn