garden-stuff

/'gɑ:dnstʌf/
Học thuật
Thân thiện
garden-stuff

A gardener harvests fresh garden-stuff for the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau hoa quả (nói chung): "garden-stuff" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ chung các loại rau, củ, quả hoa được trồng trong vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market stall was piled high with fresh garden-stuff. (Quầy hàngchợ chất đầy rau quả tươi.)
    • She went out to the plot to pick some garden-stuff for the evening meal. ( ấy ra mảnh vườn để hái một ít rau quả cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc lời nói cổ, mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "vegetables", "produce" hoặc "greens".
Biến thể từ gần giống
  • Garden produce (n): nông sản từ vườn.

    • We sell our organic garden produce at the local market. (Chúng tôi bán nông sản hữu cơ từ vườnchợ địa phương.)
  • Vegetables (n): rau củ.

  • Greens (n): rau xanh (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Produce: nông sản, sản phẩm từ vườn.
  • Vegetables and fruits: rau trái cây.
garden-stuff

A gardener harvests fresh garden-stuff for the market.

danh từ
  1. rau hoa quả