garfish

/'gɑ:fiʃ/
Học thuật
Thân thiện
garfish

A garfish swims near the reeds in a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhái: Một loài cá biển thân dài, mảnh, hàm dài nhọn, vảy cứng. Đây tên gọi chung cho các loài thuộc họ Belonidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a garfish jumping out of the water. (Chúng tôi thấy một con nhái nhảy lên khỏi mặt nước.)
    • Garfish are often caught for sport or food. ( nhái thường được bắt để làm cảnh hoặc làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Needlefish": Một tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh cho "garfish", mô tả hình dáng cơ thể hàm giống như cây kim.
    • The needlefish, or garfish, is common in temperate seas. ( kim, hay nhái, phổ biếncác vùng biển ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gar (n): Một loài cá nước ngọt khác (thuộc họ Lepisosteidae) cũng hàm dài thân hình tương tự, nhưng không phải cùng một loài với "garfish". Tên tiếng Việt thường "cá sấu hỏa tiễn" hoặc " mỏ vịt".
  • Belonidae (n): Danh pháp khoa học của họ nhái.
Từ đồng nghĩa
  • Needlefish: kim (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
  • Sea needle: Kim biển (tên gọi mô tả).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: nhái thân rất dài thuôn nhọn, giống như một cây kim lớn. Hàm của chúng dài, nhọn chứa nhiều răng nhỏ, sắc. Chúng loài săn mồi, thường ăn các loài nhỏ hơn.
  • Phân bố: Chúng thường sốngvùng nước mặn lợ, gần bờ biển, đặc biệt các vùng biển ôn đới nhiệt đới.
garfish

A garfish swims near the reeds in a clear river.

danh từ
  1. (động vật học) nhái

Từ chứa "garfish"