gargantuesque

Học thuật
Thân thiện
gargantuesque

Un festin gargantuesque est servi sur une longue table en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khổng lồ, to lớn một cách phi thường: "gargantuesque" mô tả một thứ đó kích thước, quy mô hoặc số lượng rất lớn, vượt xa mức bình thường.
    • Liên quan đến sự ăn uống thịnh soạn, phàm ăn: "gargantuesque" cũng có thể dùng để chỉ một bữa ăn với lượng thức ăn khổng lồ, hoặc một sự thèm ăn phi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le géant avait un appétit gargantuesque. (Người khổng lồ có một sự thèm ăn khổng lồ.)
    • Ils ont préparé un repas gargantuesque pour la fête. (Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn khổng lồ cho lễ hội.)
    • Le projet de construction est d'une envergure gargantuesque. (Dự án xây dựng quy mô khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un festin gargantuesque": một bữa tiệc yến tiệc thịnh soạn, với lượng thức ăn khổng lồ.

    • Les convives furent ébahis par le festin gargantuesque. (Các thực khách kinh ngạc trước bữa tiệc thịnh soạn khổng lồ.)
  • "des proportions gargantuesques": tỷ lệ/kích thước khổng lồ.

    • La nouvelle statue a des proportions gargantuesques. (Bức tượng mới kích thước khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gargantua (danh từ riêng): Tên của một nhân vật khổng lồ, phàm ăn trong tác phẩm văn học của Rabelais, là nguồn gốc của tính từ này.
  • Gigantesque (tính từ): khổng lồ, vĩ đại (gần nghĩa, nhưng không nhất thiết gắn với ý ăn uống).
  • Colossal (tính từ): đồ sộ, khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
  • Titanesque: khổng lồ, vĩ đại như thần Titan.
  • Phénoménal: phi thường, kỳ diệu.
  • Pantagruélique: (cũng bắt nguồn từ văn học Rabelais) chỉ sự phàm ăn, thích hưởng thụ.
Lưu ý

Từ này nguồn gốc văn học từ nhân vật Gargantua, nên thường mang sắc thái nhấn mạnh sự quá khổ, phi thường, đôi khi chút hài hước hoặc cường điệu, chứ không chỉ đơn thuần là "lớn".

gargantuesque

Un festin gargantuesque est servi sur une longue table en bois.

tính từ
  1. nhiều thức ăn, to
    • Ripailles gargantuesques
      cỗ bàn to