gargarisme

Học thuật
Thân thiện
gargarisme

Le patient fait un gargarisme avec un liquide antiseptique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc súc miệng: Một chất lỏng (thườngdung dịch thuốc) dùng để súc miệng cổ họng, thường với mục đích vệ sinh, sát khuẩn hoặc điều trị các bệnh về họng.
    • Sự súc miệng: Hành động súc miệng bằng dung dịch này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un gargarisme pour soulager son mal de gorge. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc súc miệng để làm dịu cơn đau họng.)
    • Faire un gargarisme avec de l'eau salée est un remède de grand-mère efficace. (Súc miệng bằng nước muốimột bài thuốc dân gian hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un gargarisme": thực hiện việc súc miệng (bằng dung dịch thuốc).
    • Il faut faire un gargarisme trois fois par jour après les repas. (Phải súc miệng ba lần một ngày sau bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gargariser (verbe): súc miệng, súc họng.
    • Il se gargarise avec un antiseptique. (Anh ấy đang súc miệng bằng thuốc sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rinçage buccal: sự súc miệng (nhấn mạnh vào hành động rửa, làm sạch khoang miệng).
  • Solution pour gargarisme: dung dịch để súc miệng.
gargarisme

Le patient fait un gargarisme avec un liquide antiseptique.

danh từ giống đực
  1. thuốc súc miệng
  2. sự súc miệng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gargarisme"