gargarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc súc miệng: Một chất lỏng (thường là dung dịch thuốc) dùng để súc miệng và cổ họng, thường với mục đích vệ sinh, sát khuẩn hoặc điều trị các bệnh về họng.
- Sự súc miệng: Hành động súc miệng bằng dung dịch này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit un gargarisme pour soulager son mal de gorge. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc súc miệng để làm dịu cơn đau họng.)
- Faire un gargarisme avec de l'eau salée est un remède de grand-mère efficace. (Súc miệng bằng nước muối là một bài thuốc dân gian hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un gargarisme": thực hiện việc súc miệng (bằng dung dịch thuốc).
- Il faut faire un gargarisme trois fois par jour après les repas. (Phải súc miệng ba lần một ngày sau bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gargariser (verbe): súc miệng, súc họng.
- Il se gargarise avec un antiseptique. (Anh ấy đang súc miệng bằng thuốc sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Rinçage buccal: sự súc miệng (nhấn mạnh vào hành động rửa, làm sạch khoang miệng).
- Solution pour gargarisme: dung dịch để súc miệng.
danh từ giống đực
- thuốc súc miệng
- sự súc miệng