gargouillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng òng ọc, tiếng ùng ục: Âm thanh phát ra từ chất lỏng khi di chuyển hoặc bị khuấy động trong một khoang rỗng, thường là trong bụng hoặc đường ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai entendu un gargouillement dans mon estomac. (Tôi nghe thấy tiếng òng ọc trong bụng mình.)
- Le gargouillement de l'eau dans les tuyaux était étrange. (Tiếng nước ùng ục trong ống nghe thật lạ.)
- Un gargouillement sourd provenait des canalisations. (Một tiếng òng ọc đục phát ra từ hệ thống ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gargouillement intestinal": tiếng sôi bụng, tiếng òng ọc trong ruột.
- Les gargouillements intestinaux sont parfois gênants en public. (Những tiếng sôi bụng đôi khi gây ngại nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Gargouiller (động từ): kêu òng ọc, phát ra tiếng ùng ục.
- Mon estomac gargouille parce que j'ai faim. (Bụng tôi kêu òng ọc vì tôi đói.)
Gargouillis (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tiếng òng ọc, tiếng ùng ục.
- On entendait le gargouillis de l'eau qui s'écoulait. (Người ta nghe thấy tiếng nước chảy ùng ục.)
Từ đồng nghĩa
- Glougloutement: tiếng ọc ọc, tiếng róc rách (thường dùng cho nước hoặc chất lỏng chảy).
- Borborygme: (y học) tiếng sôi bụng, tiếng động trong ruột.
danh từ giống đực
- tiếng òng ọc, tiếng ùng ục