gargoulette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bình đất nung: Một loại bình hoặc bình gốm truyền thống, thường làm bằng đất nung, được sử dụng để làm mát nước bằng cách cho nước thấm qua và bay hơi ở bề mặt ngoài.
- Bình giữ mát: Một vật đựng bằng đất sét xốp giúp làm mát chất lỏng bên trong nhờ hiệu ứng bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a rempli la gargoulette d'eau fraîche. (Cô ấy đã đổ đầy nước mát vào bình đất nung.)
- La gargoulette garde l'eau fraîche même par temps chaud. (Chiếc bình đất nung giữ cho nước mát ngay cả khi trời nóng.)
- On utilise une gargoulette pour rafraîchir la boisson. (Người ta dùng một bình đất nung để làm mát đồ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frais comme l'eau d'une gargoulette": Mát như nước trong bình đất nung. (Thành ngữ chỉ sự mát mẻ, dễ chịu).
- Après la marche, il a bu un verre d'eau frais comme l'eau d'une gargoulette. (Sau chuyến đi bộ, anh ấy uống một ly nước mát như nước trong bình đất nung.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcarazas (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại bình đất nung làm mát nước, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
- Cruche (danh từ giống cái): Bình, lọ (nói chung, thường bằng gốm hoặc thủy tinh), nhưng không có đặc tính làm mát bằng bay hơi như .
- Pot en terre cuite (cụm danh từ): Bình/bằng đất nung (mô tả chung về chất liệu).
Từ đồng nghĩa
- Alcarazas: Bình alcarazas, bình đất làm mát nước.
- Rafraîchissoir (danh từ giống đực): Đồ vật dùng để làm mát (nói chung).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une tête de gargoulette: (Nghĩa bóng, ít dùng) Có khuôn mặt xấu xí, nhăn nhó. (Nghĩa đen: có cái đầu như tượng gargouille - con vật đầu thú máng xối, khác với là cái bình).
danh từ giống cái
- như alcarazas