gargousse

Học thuật
Thân thiện
gargousse

Le canonnier charge la gargousse dans la pièce d'artillerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đạn túi (của khẩu pháo): Một loại đạn pháo cổ, trong đó thuốc súng được đựng trong một túi vải hoặc lụa, thay vì một vỏ đạn bằng kim loại. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành quân sự, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les canons anciens utilisaient des gargousses. (Những khẩu pháo cổ sử dụng đạn túi.)
    • La gargousse était placée dans la bouche à feu avant le boulet. (Đạn túi được đặt vào nòng pháo trước khi cho viên đạn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charger la gargousse": Nạp đạn túi. Đâymột phần của quy trình bắn pháo thời kỳ trước khi đạn vỏ liền.
    • Les artilleurs devaient charger la gargousse avec précaution. (Những pháo thủ phải nạp đạn túi một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartouche (n.f): Có nghĩa hiện đại hơn, chỉ viên đạn (súng trường, súng lục) hoặc vỏ đạn pháo bằng kim loại. Không đồng nghĩa trực tiếp nhưngkhái niệm phát triển sau này thay thế "gargousse".
  • Boulet (n.m): Viên đạn pháo (bằng kim loại, thườnghình cầu) được bắn ra từ nòng pháo. Đâyphần đạn được đẩy đi bởi "gargousse".
Từ đồng nghĩa
  • Sachet de poudre: Túi thuốc súng. Đâymột cách mô tả chức năng của "gargousse".
  • Charge d'artifice: Thuật ngữ cổ chỉ phần thuốc phóng. (Lưu ý: "artifice" ở đây có nghĩa là "pháo", "thuốc nổ").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gargousse" là một từ chuyên môn, lịch sử, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về pháo binh thời kỳ từ thế kỷ 17 đến 19, hoặc trong các bảo tàng, sách lịch sử quân sự.
  • Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
gargousse

Le canonnier charge la gargousse dans la pièce d'artillerie.

danh từ giống cái
  1. đạn túi (của khẩu pháo)