gargoyle

/'gɑ:gɔil/
Học thuật
Thân thiện
gargoyle

A stone gargoyle sits on the corner of an old cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miệng máng xối hình đầu thú hoặc đầu người (theo kiến trúc -tích): Một phần kiến trúc, thường được chạm khắc bằng đá, hình dạng kỳ dị, quái dị của người hoặc động vật, được thiết kế để dẫn nước mưa từ mái nhà ra xa khỏi tường.
    • Vật trang trí hình thù kỳ dị, quái dị: Một bức tượng hoặc hình chạm khắc hình dáng kỳ lạ, đáng sợ, thường thấy trên các tòa nhà cổ, đặc biệt nhà thờ.
dụ sử dụng
  • (Nhà thờ cổ nổi tiếng với hàng trăm miệng máng xối hình đầu thú được chạm khắc tinh xảo.)
  • (Nước mưa chảy ra từ miệng của con gargoyle trong cơn bão.)
  • (Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những khuôn mặt kỳ dị của các tượng gargoyle trên tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gargoyle" như một phép ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một người ngoại hình xấu xí, kỳ dị hoặc biểu cảm mặt dữ tợn.
    • He sat on the corner like a stone gargoyle, watching everyone pass by. (Hắn ta ngồigóc như một con gargoyle bằng đá, quan sát mọi người đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Grotesque (danh từ/tính từ): Hình thù kỳ dị, quái đản; thường dùng để mô tả phong cách trang trí hoặc ngoại hình tương tự gargoyle.
  • Chimera (danh từ): Trong kiến trúc, một sinh vật thần thoại được tạo ra từ nhiều bộ phận của các loài vật khác nhau, thường dùng để trang trí, tương tự gargoyle nhưng không nhất thiết chức năng thoát nước.
Từ đồng nghĩa
  • Grotesque: Tượng hình thù kỳ dị.
  • Waterspout: Ống máng xối (nhấn mạnh chức năng, không nhất thiết hình trang trí).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gargoyle". Tuy nhiên, hình ảnh của gargoyle thường gắn liền với sự bảo vệ, canh gác lặng lẽ hoặc vẻ ngoài đáng sợ.
gargoyle

A stone gargoyle sits on the corner of an old cathedral.

danh từ
  1. miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)

Từ gần giống