gargle
/'gɑ:bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Súc (miệng, họng): Hành động ngậm một chất lỏng trong miệng, ngửa đầu ra sau để chất lỏng chạm vào cổ họng, sau đó thở ra tạo thành tiếng động và nhổ ra. Hành động này thường để làm sạch, sát khuẩn hoặc giảm đau họng.
- Danh từ:
- Thuốc súc miệng, thuốc súc họng: Chất lỏng (thường là dung dịch nước muối, nước súc miệng hoặc thuốc) được dùng để súc họng.
- Tiếng động khi súc họng: Âm thanh đặc trưng phát ra khi thực hiện hành động súc họng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The doctor told me to gargle with warm salt water three times a day. (Bác sĩ bảo tôi súc họng bằng nước muối ấm ba lần một ngày.)
- He gargled loudly before spitting into the sink. (Anh ấy súc họng ồn ào rồi nhổ vào bồn rửa.)
- Danh từ:
- This gargle helps soothe a sore throat. (Thuốc súc họng này giúp làm dịu cơn đau họng.)
- I could hear the gargle from the bathroom. (Tôi có thể nghe thấy tiếng súc họng từ phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To gargle and spit": Một cụm thường dùng để mô tả đầy đủ hành động súc họng rồi nhổ ra, đặc biệt trong các hướng dẫn y tế.
- After using the mouthwash, remember to gargle and spit. (Sau khi dùng nước súc miệng, nhớ súc họng rồi nhổ ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Gargling (danh động từ): Hành động súc họng.
- Regular gargling can prevent throat infections. (Việc súc họng thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiễm trùng cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
- Rinse (động từ): Súc, rửa. Tuy nhiên, "rinse" thường chỉ hành động rửa sạch nói chung (như rửa bát, súc miệng), trong khi "gargle" cụ thể hơn, nhấn mạnh vào việc tạo âm thanh và tác động lên cổ họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gargle with something: Súc họng bằng thứ gì đó.
- It's recommended to gargle with an antiseptic solution. (Người ta khuyến nghị nên súc họng bằng dung dịch sát khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gargle".
danh từ
- thuốc súc miệng, thuốc súc họng
động từ
- súc (miệng, họng)