garnishing
/'gɑ:niʃiɳ//
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trang trí, sự bày biện: Hành động trang trí một món ăn hoặc đồ uống bằng những nguyên liệu bổ sung để làm tăng vẻ hấp dẫn về mặt thị giác.
- Nguyên liệu dùng để trang trí: Chỉ chính những thứ (như rau thơm, hoa quả cắt tỉa, gia vị) được dùng để trang trí lên món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garnishing on the cake was made of fresh strawberries and mint leaves. (Phần trang trí trên bánh được làm từ dâu tây tươi và lá bạc hà.)
- Careful garnishing can make even a simple dish look luxurious. (Việc trang trí cẩn thận có thể khiến ngay cả một món ăn đơn giản trông cũng sang trọng.)
- Parsley is a common garnishing for soups. (Rau mùi tây là một loại trang trí phổ biến cho các món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garnishing" như một kỹ thuật ẩm thực: Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, "garnishing" thường được nói đến như một kỹ năng hoặc nghệ thuật trong nấu ăn và pha chế.
- He took a course on food garnishing to improve his plating skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về trang trí món ăn để cải thiện kỹ năng trình bày của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Garnish (động từ): Trang trí (món ăn).
- Garnish the cocktail with a slice of lime. (Hãy trang trí ly cocktail với một lát chanh.)
- Garnish (danh từ): Nguyên liệu dùng để trang trí.
- Use the cilantro as a garnish. (Hãy dùng ngò để trang trí.)
- Garniture (danh từ): Đồ trang trí, đồ điểm xuyết (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trí nói chung, không chỉ ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
- Decoration (sự trang trí): Từ chung cho việc trang trí.
- Embellishment (sự tô điểm): Nhấn mạnh việc làm cho đẹp hơn.
- Adornment (đồ trang sức, vật trang trí): Chỉ vật dùng để trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "garnishing".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garnishing".)
danh từ
- hoa lá (để bày lên các món ăn) ((cũng) garnish)