garnison
- Danh từ giống cái:
- Quân đội đồn trú (ở một thành phố): Chỉ đơn vị quân đội được bố trí thường trực tại một địa điểm, thành phố hoặc pháo đài cụ thể để bảo vệ hoặc kiểm soát khu vực đó.
- Thành phố có quân đội đồn trú: Chỉ bản thân địa phương, thường là một thị trấn hoặc thành phố, nơi có một đơn vị quân đội đóng quân thường xuyên.
- Danh từ:
- La garnison de la ville a été renforcée. (Quân đội đồn trú của thành phố đã được tăng cường.)
- C'est une petite ville de garnison. (Đó là một thị trấn nhỏ có quân đội đồn trú.)
- Le commandant de la garnison a pris la parole. (Chỉ huy trưởng đơn vị đồn trú đã phát biểu.)
"amours de garnison" (cách nói thân mật): Chỉ những mối tình nhất thời, thoáng qua, thường xảy ra giữa binh lính đồn trú và người dân địa phương, không mang tính chất lâu dài.
- Il ne s'agissait que d'amours de garnison. (Đó chỉ là những mối tình thoáng qua mà thôi.)
"mariage de garnison" (cách nói thân mật): Chỉ một cuộc hôn nhân không cân xứng, thường là giữa một sĩ quan và một người có địa vị xã hội thấp hơn nhiều, hoặc một cuộc hôn nhân vội vàng, thiếu suy nghĩ.
- Leurs familles ont qualifié leur union de mariage de garnison. (Gia đình họ đã gọi cuộc hôn nhân của họ là một đám cưới không cân xứng.)
Garnisonnaire (danh từ): Người lính thuộc đơn vị đồn trú.
- Les garnisonnaires patrouillaient dans les rues. (Những người lính đồn trú đang tuần tra trên các con phố.)
Garnir (động từ): Trang bị, cung cấp, lấp đầy. (Đây là động từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt đáng kể so với "garnison").
- Il faut garnir les étagères. (Cần phải chất đầy hàng lên các kệ.)
- Troupe en garnison: Đội quân đồn trú.
- Place forte: Thành trì, nơi phòng thủ (có thể có quân đồn trú).
- Casernement: Doanh trại, nơi đóng quân.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "garnison" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ riêng biệt như "être en garnison" (đồn trú) hoặc "mettre en garnison" (bố trí đồn trú)).
Être en garnison: Đang đồn trú, đang đóng quân tại một nơi.
- Son régiment est en garnison à Strasbourg. (Trung đoàn của anh ta đang đồn trú tại Strasbourg.)
Mettre une ville en garnison: Bố trí quân đội đồn trú cho một thành phố.
- Le roi a décidé de mettre la place en garnison. (Nhà vua đã quyết định bố trí quân đồn trú cho thành trì.)
- quân đội đồn trú (ở một thành phố)
- thành phố có quân đội đồn trú
- amours de garnison(thân mật) tình yêu nhất thời
- mariage de garnison(thân mật) đám cưới không cân xứng