grenaison

Học thuật
Thân thiện
grenaison

La grenaison est une étape cruciale du cycle de vie du riz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kết hạt (cây họ lúa): "grenaison" là một thuật ngữ nông nghiệp dùng để chỉ giai đoạn hoặc quá trình hình thành hạtcác loài cây thuộc họ lúa (Poaceae), như lúa mì, lúa mạch, yến mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grenaison est une étape cruciale pour le rendement des céréales. (Sự kết hạtmột giai đoạn quan trọng đối với năng suất của ngũ cốc.)
    • Les conditions météorologiques pendant la grenaison peuvent affecter la qualité du grain. (Điều kiện thời tiết trong thời kỳ kết hạt có thể ảnh hưởng đến chất lượng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "période de grenaison": thời kỳ kết hạt.
    • La période de grenaison nécessite un apport en eau suffisant. (Thời kỳ kết hạt đòi hỏi một lượng nước tưới đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain (danh từ giống đực): hạt, hạt ngũ cốc.

    • La qualité du grain dépend de la grenaison. (Chất lượng hạt phụ thuộc vào quá trình kết hạt.)
  • Grener (động từ): kết thành hạt, ra hạt.

    • La céréale commence à grener. (Cây ngũ cốc bắt đầu kết hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation des grains: sự hình thành hạt.
  • Maturation des grains: sự chín của hạt (thường chỉ giai đoạn sau khi hạt đã hình thành).
Lưu ý
  • Từ "grenaison" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp trồng trọt, đặc biệt khi nói về cây lương thực.
grenaison

La grenaison est une étape cruciale du cycle de vie du riz.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự kết hạt (cây họ lúa)

Từ gần giống