gas-alert
/'gæsə'lɑ:m/ Cách viết khác : (gas-alert) /'gæsə'lə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báo động phòng hơi độc: Tín hiệu hoặc lệnh cảnh báo được đưa ra khi phát hiện có sự hiện diện của khí độc hoặc hơi độc trong một khu vực, thường trong các tình huống quân sự, công nghiệp hoặc khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers immediately put on their masks when the gas-alert was sounded. (Các binh sĩ lập tức đeo mặt nạ khi có lệnh báo động phòng hơi độc.)
- A gas-alert has been issued for the entire factory floor due to a suspected leak. (Một cảnh báo phòng hơi độc đã được ban bố cho toàn bộ khu vực sản xuất của nhà máy do nghi ngờ có rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound/issue a gas-alert": phát/ban bố lệnh báo động phòng hơi độc.
- The control room will sound a gas-alert if sensors detect toxic fumes. (Phòng điều khiển sẽ phát lệnh báo động phòng hơi độc nếu cảm biến phát hiện ra hơi độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas alarm (n): chuông/thiết bị báo động khí độc. (Đây là một từ ghép riêng biệt, không phải là biến thể chính tả của "gas-alert").
- Chemical alert (n): báo động hóa chất.
Từ đồng nghĩa
- Toxic gas warning: cảnh báo khí độc.
- Chemical hazard alarm: báo động nguy cơ hóa chất.
Lưu ý
- "Gas-alert" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, công nghiệp hóa chất hoặc an toàn lao động. Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả như "cảnh báo khí độc".
danh từ
- báo động phòng hơi độc