gas-attack

/'gæsə'tæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Cuộc tấn công bằng hơi độc: Hành động quân sự sử dụng khí hóa học dưới dạng khí độc để tấn công đối phương, thường nhằm gây thương vong hoặc vô hiệu hóa hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers wore masks to protect themselves from a possible gas-attack. (Những người lính đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi một cuộc tấn công bằng hơi độc có thể xảy ra.)
    • The use of gas-attacks is prohibited under international law. (Việc sử dụng các cuộc tấn công bằng hơi độc bị cấm theo luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a gas-attack": phát động một cuộc tấn công bằng hơi độc.

    • The general ordered his troops to launch a gas-attack at dawn. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình phát động một cuộc tấn công bằng hơi độc vào lúc bình minh.)
  • "to be a victim of a gas-attack": nạn nhân của một cuộc tấn công bằng hơi độc.

    • Many civilians were victims of the gas-attack. (Nhiều thường dân nạn nhân của cuộc tấn công bằng hơi độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas (n): khí, hơi độc.

    • Poison gas was used in the war. (Hơi độc đã được sử dụng trong chiến tranh.)
  • Chemical attack (n): cuộc tấn công hóa học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chất lỏng, chất rắn độc hại).

    • A chemical attack can have devastating effects. (Một cuộc tấn công hóa học có thể những hậu quả tàn khốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical weapon assault: cuộc tấn công bằng khí hóa học.
  • Poison gas assault: cuộc tấn công bằng hơi độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gas-attack".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gas-attack".

danh từ
  1. (quân sự)