gas-bag
/'gæsbæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí cầu: Một túi lớn chứa đầy khí (như khí heli hoặc hydro) để tạo lực nâng cho khinh khí cầu hoặc tàu bay.
- Người hay ba hoa, người nói nhiều: (nghĩa thông tục, thường dùng để chê) Một người thích nói chuyện nhiều, đặc biệt là nói về những điều không quan trọng hoặc tự đề cao bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen: khí cầu):
- The airship's gas-bag was filled with helium. (Khí cầu của chiếc tàu bay được bơm đầy khí heli.)
- Danh từ (nghĩa bóng: người ba hoa):
- Don't listen to him; he's just an old gas-bag. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ ba hoa cũ rích.)
- The politician was dismissed as a mere gas-bag by his opponents. (Chính trị gia đó bị đối thủ coi như chỉ là một kẻ ba hoa khoác lác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a real gas-bag": là một người thực sự ba hoa, nói nhiều.
- After three hours of his lecture, we all agreed the professor was a real gas-bag. (Sau ba giờ nghe bài giảng của ông ấy, tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng vị giáo sư thực sự là một người ba hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Windbag (n): (nghĩa thông tục) người nói nhiều, ba hoa. Từ này có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "gas-bag" ở nghĩa bóng.
- Blowhard (n): (nghĩa thông tục) người khoe khoang, khoác lác.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "khí cầu": Envelope (của khinh khí cầu), balloon.
- Nghĩa "người ba hoa": Chatterbox, blabbermouth, braggart.
Thành ngữ liên quan
- Full of hot air: (thành ngữ) Đầy hơi nóng; chỉ người nói nhiều nhưng nội dung rỗng tuếch, khoác lác. Nghĩa rất gần với "gas-bag".
- His promises are just full of hot air. (Những lời hứa của anh ta chỉ toàn là hơi nóng/ lời nói suông.)
danh từ
- khí cầu
- (thông tục) người hay ba hoa