gas-chamber
/'gæs'tʃeimbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng hơi ngạt: Một căn phòng kín được thiết kế để giết chết động vật hoặc con người bằng cách bơm khí độc vào bên trong.
- Buồng khí: Một buồng kín được kiểm soát môi trường, dùng để bảo quản trái cây bằng cách điều chỉnh thành phần khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old slaughterhouse used a gas-chamber for euthanizing animals. (Lò mổ cũ sử dụng một buồng hơi ngạt để cho động vật an tử.)
- Historical accounts detail the horrors of the Nazi gas-chambers. (Các tài liệu lịch sử mô tả chi tiết sự kinh hoàng của những buồng hơi ngạt của Đức Quốc xã.)
- The apples are stored in a special gas-chamber to prolong their freshness. (Những quả táo được bảo quản trong một buồng khí đặc biệt để kéo dài độ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sentenced to the gas-chamber": bị kết án tử hình bằng buồng hơi ngạt (trong bối cảnh pháp lý lịch sử ở một số nơi).
- In the past, some criminals were sentenced to the gas-chamber. (Trong quá khứ, một số tội phạm đã bị kết án tử hình bằng buồng hơi ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas-oven (n): Buồng hơi ngạt (một từ cũ đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên của "gas-chamber").
- Execution chamber (n): Buồng tử hình (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài khí độc).
- Fumigation chamber (n): Buồng xông hơi khử trùng (dùng để diệt côn trùng hoặc vi khuẩn bằng khí, thường cho hàng hóa, không phải để giết người/động vật cỡ lớn).
Từ đồng nghĩa
- Death chamber (n): Buồng tử hình (nhấn mạnh vào mục đích gây chết người).
- Asphyxiation chamber (n): Buồng làm ngạt thở (mô tả cụ thể cơ chế gây chết).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "gas-chamber" mang tính lịch sử nặng nề và thường gắn liền với các tội ác diệt chủng, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai. Khi sử dụng, cần hết sức thận trọng và tôn trọng ngữ cảnh.
- Trong bối cảnh nông nghiệp và bảo quản, từ này có nghĩa trung lập hơn, chỉ một thiết bị kỹ thuật.
danh từ
- buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas-oven)
- buồng khí (để giữ hoa quả)