gas-engine

/'gæs,endʤin/
Học thuật
Thân thiện
gas-engine

A mechanic repairs a gas-engine in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ đốt trong chạy bằng nhiên liệu khí: Một loại động cơ trong đó nhiên liệudạng khí (như khí thiên nhiên, khí hóa lỏng, khí than) được trộn với không khí đốt cháy trong xi-lanh để tạo ra năng lượng học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory replaced its old coal-fired system with a more efficient gas-engine. (Nhà máy đã thay thế hệ thống chạy bằng than bằng một động cơ khí hiệu quả hơn.)
    • Early automobiles were often powered by a gas-engine. (Những chiếc ô tô đầu tiên thường được cung cấp năng lượng bởi một động cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stationary gas-engine": Động cơ khí cố định, thường dùng trong các nhà máy hoặc trạm phát điện.
    • The backup power plant uses a large stationary gas-engine. (Nhà máy điện dự phòng sử dụng một động cơ khí cố định cỡ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal combustion engine: Động cơ đốt trong (tên gọi chung, bao gồm cả động cơ xăng diesel).
  • Gas turbine: Tuabin khí (một loại động cơ nhiệt khác, hoạt động dựa trên nguyên tuabin).
  • Gasoline engine / Petrol engine: Động cơ xăng (một loại động cơ đốt trong cụ thể chạy bằng xăng).
Từ đồng nghĩa
  • Gas motor: Động cơ khí (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "gas-engine" đặc biệt chỉ loại động cơ sử dụng nhiên liệu khí, phân biệt với "gasoline engine" động cơ chạy bằng xăng (một loại chất lỏng). Trong tiếng Việt, "máy nổ" thường cách gọi dân gian cho các động cơ đốt trong nói chung, nhưng nghĩa chính xác học thuật hơn của "gas-engine" "động cơ khí".
gas-engine

A mechanic repairs a gas-engine in the workshop.

danh từ
  1. máy nổ (chạy bằng chất khí)