gas-fire
/'gæs,faiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò sưởi chạy bằng khí đốt: Một thiết bị sưởi ấm trong nhà sử dụng khí gas (thường là khí tự nhiên hoặc khí hóa lỏng) làm nhiên liệu để tạo ra ngọn lửa và tỏa nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We installed a new gas-fire in the living room. (Chúng tôi đã lắp đặt một lò sưởi chạy bằng khí mới trong phòng khách.)
- The old gas-fire was very efficient at heating the small apartment. (Chiếc lò sưởi chạy bằng khí cũ rất hiệu quả trong việc sưởi ấm căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn on/light the gas-fire": bật/đốt lò sưởi chạy bằng khí.
- It's getting cold; I'll light the gas-fire. (Trời đang lạnh dần; tôi sẽ đốt lò sưởi chạy bằng khí.)
"to sit by the gas-fire": ngồi bên cạnh lò sưởi chạy bằng khí.
- The cat loves to sit by the gas-fire in winter. (Con mèo thích ngồi cạnh lò sưởi chạy bằng khí vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas heater (n): Máy sưởi chạy bằng khí (có thể là một thiết bị sưởi di động hoặc cố định, nghĩa rộng hơn).
- Gas fireplace (n): Lò sưởi trang trí chạy bằng khí (thường có thiết kế giống lò sưởi truyền thống với các khúc gỗ giả).
Từ đồng nghĩa
- Gas heater: máy sưởi chạy bằng khí.
- Gas stove (for heating): bếp lò chạy bằng khí (dùng để sưởi, trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- Gas-fire là một danh từ ghép, chỉ một loại thiết bị cụ thể. Không sử dụng từng từ "gas" hay "fire" riêng lẻ để chỉ thiết bị này.
- Đây là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các tài liệu về thiết bị gia dụng hoặc xây dựng.
danh từ
- lò sưởi (đốt bằng) khí