gas-fitter
/'gæs,fitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ lắp đặt đường ống dẫn khí đốt: Một người thợ chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống đường ống, thiết bị và phụ kiện liên quan đến việc cung cấp khí đốt (như khí ga tự nhiên) trong các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to call a qualified gas-fitter to install the new stove. (Chúng tôi cần gọi một thợ lắp đặt đường ống khí đốt có chứng chỉ để lắp đặt bếp mới.)
- The gas-fitter checked all the pipes for leaks. (Người thợ lắp ống dẫn khí đốt đã kiểm tra tất cả các đường ống để tìm chỗ rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Licensed/certified gas-fitter": thợ lắp đặt đường ống khí đốt có giấy phép/chứng chỉ.
- For safety, always hire a licensed gas-fitter. (Vì lý do an toàn, luôn luôn thuê một thợ lắp đặt đường ống khí đốt có giấy phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Gasfitting (danh từ): công việc lắp đặt đường ống dẫn khí đốt.
- He is trained in gasfitting. (Anh ấy được đào tạo về nghề lắp đặt đường ống dẫn khí đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Gas engineer: kỹ sư/kỹ thuật viên khí đốt (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn).
- Gas installer: thợ lắp đặt hệ thống khí đốt.
danh từ
- người lắp ống dẫn hơi đốt