gas-helmet

/'gæs,helmit/
Học thuật
Thân thiện
gas-helmet

A soldier puts on his gas-helmet during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ phòng hơi độc: Một thiết bị bảo vệ được đeo trên đầu, che phủ mắt, mũi miệng, bộ lọc để bảo vệ người đeo khỏi hít phải khí độc hoặc hơi độc trong không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soldiers were issued a gas-helmet before entering the contaminated zone. (Binh lính được phát một chiếc mặt nạ phòng hơi độc trước khi tiến vào khu vực bị ô nhiễm.)
    • The old gas-helmet in the museum looked heavy and uncomfortable. (Chiếc mặt nạ phòng hơi độc trong viện bảo tàng trông nặng nề không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a gas-helmet": đeo mặt nạ phòng hơi độc.
    • The order was given to don gas-helmets immediately. (Lệnh được đưa ra để đeo mặt nạ phòng hơi độc ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas mask (n): mặt nạ phòng độc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Modern firefighters carry a gas mask as part of their standard equipment. (Lính cứu hỏa hiện đại mang theo mặt nạ phòng độc như một phần thiết bị tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Respirator: mặt nạ phòng độc, thiết bị hô hấp.
  • Protective mask: mặt nạ bảo vệ.
Lưu ý
  • "Gas-helmet" một từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Trong tiếng Anh hiện đại, "gas mask" thuật ngữ phổ biến hơn.
gas-helmet

A soldier puts on his gas-helmet during a training exercise.

danh từ
  1. mặt nạ phòng hơi độc