gas-holder

/'gæs,houldə/
Học thuật
Thân thiện
gas-holder

A worker checks the pressure gauge on a large gas-holder at the plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng khí: Một bình chứa hoặc thùng lớn được sử dụng để lưu trữ khí đốt, thường khí than hoặc khí tự nhiên, dưới áp suất.
    • Máy đo khí: Một thiết bị dùng để đo lường lượng khí tiêu thụ hoặc lưu trữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gas-holder near the factory is being dismantled. (Bình đựng khí gần nhà máy đang được tháo dỡ.)
    • The technician checked the pressure gauge on the gas-holder. (Kỹ thuật viên kiểm tra đồng hồ đo áp suất trên bình đựng khí.)
    • Our monthly bill is calculated based on the reading from the gas-holder. (Hóa đơn hàng tháng của chúng tôi được tính dựa trên số đọc từ máy đo khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "gas-holder" thường chỉ các bể chứa khí lớn, cấu trúc hình trụ, được sử dụng trong các nhà máy khí đốt hoặc hệ thống phân phối.
    • The city's gas supply was stored in several massive gas-holders. (Nguồn cung cấp khí đốt của thành phố được lưu trữ trong một số bình đựng khí khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasometer (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "gas-holder", đặc biệt chỉ loại bình chứa khí pittông di động để duy trì áp suất không đổi.
  • Gas tank (n): Bình chứa nhiên liệu khí, thường nhỏ hơn dùng cho phương tiện hoặc ứng dụng gia đình.
  • Gas meter (n): Đồng hồ đo khí, thiết bị đo lường lưu lượng khí tiêu thụ, thường gắn trong các hộ gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Gas container: Thùng chứa khí.
  • Gas storage tank: Bồn chứa khí.
Lưu ý
  • Từ "gas-holder" có thể được viết dấu gạch nối ("gas-holder") hoặc không ("gasholder"). một danh từ ghép, kết hợp giữa "gas" (khí) "holder" (vật chứa, vật giữ).
gas-holder

A worker checks the pressure gauge on a large gas-holder at the plant.

danh từ
  1. bình đựng khí
  2. máy đo khí