gas-jet

/'gæsdʤet/ Cách viết khác : (gas-burner) /'gæs,bə:nə/
Học thuật
Thân thiện
gas-jet

A worker uses a gas-jet to weld two metal plates together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ hàn khí: Một thiết bị dùng trong hàn kim loại, phát ra một tia lửa hoặc ngọn lửa tập trung từ việc đốt cháy hỗn hợp khí (như oxy khí đốt) để làm nóng chảy nối kim loại.
    • Đèn hàn khí: Một loại đèn hoặc đầu đốt tạo ra ngọn lửa nhỏ, mạnh tập trung để sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc các công việc kỹ thuật cần nhiệt độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic adjusted the gas-jet to cut through the thick steel plate. (Người thợ khí điều chỉnh mỏ hàn khí để cắt xuyên qua tấm thép dày.)
    • In the chemistry lab, we use a small gas-jet to heat the test tubes. (Trong phòng thí nghiệm hóa học, chúng tôi sử dụng một đèn hàn khí nhỏ để đun nóng các ống nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjust the gas-jet": Điều chỉnh ngọn lửa của mỏ hàn khí.
    • You need to adjust the gas-jet for a finer flame. (Bạn cần điều chỉnh mỏ hàn khí để ngọn lửa mảnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas burner (gas-burner) (n): Đầu đốt khí, bếp ga. (Đây cách viết khác hoặc một biến thể gần nghĩa với "gas-jet", thường chỉ thiết bị đốt khí nói chung, có thể dùng trong nấu ăn hoặc công nghiệp).
    • The Bunsen burner is a type of gas burner used in laboratories. (Đèn Bunsen một loại đầu đốt khí được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blowtorch (n): Đèn xì, mỏ hàn xì (thường cầm tay dùng nhiên liệu lỏng hoặc khí).
  • Welding torch (n): Mỏ hàn (dùng chuyên cho hàn kim loại).
gas-jet

A worker uses a gas-jet to weld two metal plates together.

danh từ
  1. đèn hàn khí, mỏ hàn khí