gas-mask
/'gæsmɑ:sk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt nạ phòng hơi độc: Một thiết bị bảo vệ được đeo che mũi và miệng (hoặc toàn bộ mặt), có bộ lọc để người dùng có thể thở an toàn trong môi trường có khí độc hoặc khói độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Soldiers were issued gas-masks during the chemical drill. (Binh lính được phát mặt nạ phòng hơi độc trong cuộc diễn tập phòng hóa học.)
- The firefighter put on his gas-mask before entering the smoke-filled building. (Người lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng hơi độc của mình trước khi bước vào tòa nhà đầy khói.)
- Every household in the area was advised to keep a gas-mask in case of an industrial accident. (Mỗi hộ gia đình trong khu vực được khuyên nên có sẵn một chiếc mặt nạ phòng hơi độc phòng trường hợp có tai nạn công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to don a gas-mask": đeo mặt nạ phòng hơi độc.
- The protocol requires all personnel to don a gas-mask immediately after the alarm sounds. (Quy định yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo mặt nạ phòng hơi độc ngay lập tức sau khi chuông báo động vang lên.)
"gas-mask filter": bộ lọc của mặt nạ phòng hơi độc.
- The gas-mask filter needs to be replaced every few years to ensure effectiveness. (Bộ lọc mặt nạ phòng hơi độc cần được thay thế vài năm một lần để đảm bảo hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Respirator (n): Mặt nạ phòng độc, thiết bị hô hấp. (Đây là một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các loại mặt nạ bảo vệ đường hô hấp khác nhau, không chỉ chống khí độc.)
- Protective mask (n): Mặt nạ bảo hộ. (Một thuật ngữ chung.)
Từ đồng nghĩa
- Chemical warfare mask: Mặt nạ phòng hóa học.
- Air-purifying respirator: Thiết bị hô hấp lọc sạch không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gas-mask")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gas-mask")
danh từ
- mặt nạ phòng hơi độc