gas-meter
/'gæs,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo khí: Một thiết bị được lắp đặt để đo lượng khí đốt (như khí tự nhiên) đã được tiêu thụ tại một tòa nhà hoặc hộ gia đình, thường để tính toán hóa đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The utility worker came to read the gas-meter. (Nhân viên công ty tiện ích đến để đọc chỉ số máy đo khí.)
- Our gas-meter is located in the basement. (Máy đo khí của chúng tôi nằm ở tầng hầm.)
- If you smell gas, check the gas-meter and call for help. (Nếu bạn ngửi thấy mùi khí ga, hãy kiểm tra máy đo khí và gọi trợ giúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the gas-meter read": để chỉ số máy đo khí được ghi lại (thường bởi nhân viên).
- We need to have the gas-meter read every month for billing. (Chúng tôi cần để chỉ số máy đo khí được đọc hàng tháng để lập hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Gas meter reader (n): người ghi chỉ số máy đo khí.
- The gas meter reader visits every house on this street. (Người ghi chỉ số máy đo khí đến thăm từng ngôi nhà trên con phố này.)
Electric meter (n): máy đo điện, công tơ điện.
- The electric meter is installed next to the gas-meter. (Công tơ điện được lắp đặt cạnh máy đo khí.)
Từ đồng nghĩa
- Gas gauge (n): đồng hồ đo khí (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng ít phổ biến hơn cho thiết bị đo lường trong hộ gia đình).
danh từ
- máy đo khí