gas-projector

/'gæsprə'dʤektə/
Học thuật
Thân thiện
gas-projector

A soldier uses a gas-projector to disperse a chemical agent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi phun hơi độc: Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để phun ra khí độc, thường với mục đích tấn công hoặc phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were equipped with gas-projectors for riot control. (Những người lính được trang bị vòi phun hơi độc để kiểm soát bạo loạn.)
    • The use of chemical gas-projectors is banned by international treaty. (Việc sử dụng các vòi phun hơi độc hóa học bị cấm bởi hiệp ước quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portable gas-projector": vòi phun hơi độc cầm tay.
    • The police officer carried a portable gas-projector on his belt. (Viên cảnh sát mang theo một vòi phun hơi độc cầm tay trên thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas (n): khí, hơi độc.
  • Projector (n): máy chiếu, thiết bị phóng ra.
  • Gas canister (n): bình chứa khí (thường chứa chất gây kích ứng, có thể dùng trong các thiết bị tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Chemical sprayer: máy phun hóa chất.
  • Tear gas launcher: súng phóng lựu đạn hơi cay.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) cụ thể chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc an ninh. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
gas-projector

A soldier uses a gas-projector to disperse a chemical agent.

danh từ
  1. vòi phun hơi độc