gas-proof

/'gæspru:f/ Cách viết khác : (gas-tight) /'gæstait/
Học thuật
Thân thiện
gas-proof

A family enters a gas-proof shelter during a safety drill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín khí, không thấm khí: Mô tả một vật hoặc vật liệu được chế tạo để ngăn không cho khí hoặc hơi xâm nhập hoặc thoát ra.
    • Chống được hơi độc: Đặc biệt chỉ khả năng bảo vệ chống lại các loại khí hoặc hơi hại, thường trong bối cảnh quân sự hoặc công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory requires gas-proof containers for storing volatile chemicals. (Phòng thí nghiệm yêu cầu các thùng chứa kín khí để lưu trữ hóa chất dễ bay hơi.)
    • During the chemical drill, everyone must enter the gas-proof bunker. (Trong cuộc diễn tập hóa học, mọi người phải vào hầm trú ẩn chống hơi độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gas-proof seal": con dấu/vật liệu bịt kín khí.
    • The window has a special gas-proof seal to prevent air leakage. (Cửa sổ một lớp đệm bịt kín khí đặc biệt để ngăn rỉ không khí.)
  • "to make something gas-proof": làm cho cái đó kín khí.
    • They had to gas-proof the entire facility before the experiment. (Họ phải làm cho toàn bộ cơ sở kín khí trước thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas-tight (tính từ): kín khí (cách viết khác, đồng nghĩa với ).
    • A gas-tight door is essential for the safety of the chamber. (Một cánh cửa kín khí điều cần thiết cho sự an toàn của buồng.)
  • Airtight (tính từ): kín hơi, kín khí (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không nhất thiết chỉ khí độc).
    • Store the cookies in an airtight jar. (Hãy bảo quản bánh quy trong một cái lọ kín hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Impermeable to gas: không thấm khí.
  • Vapor-proof: chống hơi nước/hơi ẩm (có thể phạm vi nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ gas-proof đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ gas-proof.)

gas-proof

A family enters a gas-proof shelter during a safety drill.

tính từ
  1. kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc
    • gas-proof shelter
      lẩn tránh hơi độc