gas-ring

/'gæsriɳ/
Học thuật
Thân thiện
gas-ring

A chef cooks pasta on a gas-ring in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp hơi hình vòng: Một thiết bị nấu ăn bằng khí đốt, thường di động, một hoặc nhiều vòng kim loại hình tròn (gọi là vòng đốt) nơi ngọn lửa phun ra để đun nấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She lit the gas-ring to boil water for tea. ( ấy đã đốt bếp hơi hình vòng để đun nước pha trà.)
    • The old gas-ring in the camping kit was still functional. (Chiếc bếp hơi hình vòng trong bộ đồ cắm trại vẫn còn dùng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portable gas-ring": bếp hơi hình vòng di động.
    • For the picnic, they brought a portable gas-ring to cook soup. (Cho chuyến ngoại, họ mang theo một bếp hơi hình vòng di động để nấu súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas stove (n): bếp ga (nói chung, có thể nhiều kiểu dáng kích cỡ, không nhất thiết chỉ vòng đốt đơn lẻ).
  • Gas burner (n): vòi đốt ga, đầu đốt ga (chỉ phần phun lửa, có thể một bộ phận của gas-ring hoặc các loại bếp khác).
Từ đồng nghĩa
  • Camping stove: bếp cắm trại (có thể dùng nhiên liệu khác như gas, xăng, cồn).
  • Ring burner: vòng đốt (chỉ phần tạo lửa hình vòng).
gas-ring

A chef cooks pasta on a gas-ring in the kitchen.

danh từ
  1. bếp hơi hình vòng