gas-shell

/'gæsʃel/
Học thuật
Thân thiện
gas-shell

A soldier throws a gas-shell into a trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn hơi ngạt: Một loại đạn pháo hoặc đạn cối được thiết kế để phát tán khí độc (như khí tạt, clo) khi nổ trên không trung hoặc khi chạm đất, chủ yếu được sử dụng trong chiến tranh hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers took cover as gas-shells exploded over the trench. (Những người lính tìm chỗ ẩn nấp khi các quả đạn hơi ngạt nổ trên chiến hào.)
    • The museum displayed a deactivated gas-shell from World War I. (Bảo tàng trưng bày một quả đạn hơi ngạt đã được vô hiệu hóa từ Thế chiến thứ nhất.)
    • The use of gas-shells is prohibited by international law. (Việc sử dụng đạn hơi ngạt bị cấm bởi luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under gas-shell fire": bị bắn phá bằng đạn hơi ngạt.
    • The battalion reported being under heavy gas-shell fire for two hours. (Tiểu đoàn báo cáo đã bị bắn phá nặng nề bằng đạn hơi ngạt trong hai giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas attack (n): cuộc tấn công bằng hơi độc.
  • Chemical shell (n): đạn hóa học (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các chất độc khác không chỉ khí).
  • Mustard gas shell (n): đạn chứa khí tạt (một loại cụ thể của gas-shell).
Từ đồng nghĩa
  • Poison gas shell: đạn chứa khí độc.
  • Chemical warfare shell: đạn dùng trong chiến tranh hóa học.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "gas" (khí, hơi độc) "shell" (vỏ đạn, đạn). gần như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
  • Việc sử dụng gas-shell các khí hóa học tương tự bị lên án mạnh mẽ bị cấm theo các công ước quốc tế như Nghị định thư Geneva 1925 Công ước khí Hóa học 1993.
gas-shell

A soldier throws a gas-shell into a trench.

danh từ
  1. đạn hơi ngạt