gas-shelter
/'gæs,ʃeltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm tránh hơi độc: Một nơi trú ẩn được thiết kế đặc biệt để bảo vệ con người khỏi khí độc, thường là trong các tình huống chiến tranh hóa học hoặc tấn công bằng vũ khí hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, families rushed to the gas-shelter when the alarm sounded. (Trong chiến tranh, các gia đình đã chạy vào hầm tránh hơi độc khi chuông báo động vang lên.)
- The building's basement was reinforced to serve as a gas-shelter. (Tầng hầm của tòa nhà được gia cố để làm hầm tránh hơi độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử (như Thế chiến thứ nhất và thứ hai) hoặc trong các văn bản về quân sự và phòng thủ dân sự. Trong ngữ cảnh hiện đại, khái niệm rộng hơn "fallout shelter" (hầm tránh phóng xạ) hoặc "bomb shelter" (hầm tránh bom) phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Air-raid shelter (n): Hầm tránh bom, nơi trú ẩn dưới lòng đất để tránh các cuộc không kích.
- Fallout shelter (n): Hầm tránh phóng xạ, được thiết kế để bảo vệ khỏi bụi phóng xạ sau vụ nổ hạt nhân.
- Bunker (n): Công sự, hầm kiên cố dùng cho mục đích quân sự hoặc phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
- Chemical shelter: Nơi trú ẩn chống hóa chất.
- Protective shelter: Nơi trú ẩn bảo vệ.
danh từ
- hầm tránh hơi độc