gas-shelter

/'gæs,ʃeltə/
Học thuật
Thân thiện
gas-shelter

A family enters the gas-shelter during a safety drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm tránh hơi độc: Một nơi trú ẩn được thiết kế đặc biệt để bảo vệ con người khỏi khí độc, thường trong các tình huống chiến tranh hóa học hoặc tấn công bằng khí hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, families rushed to the gas-shelter when the alarm sounded. (Trong chiến tranh, các gia đình đã chạy vào hầm tránh hơi độc khi chuông báo động vang lên.)
    • The building's basement was reinforced to serve as a gas-shelter. (Tầng hầm của tòa nhà được gia cố để làm hầm tránh hơi độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử (như Thế chiến thứ nhất thứ hai) hoặc trong các văn bản về quân sự phòng thủ dân sự. Trong ngữ cảnh hiện đại, khái niệm rộng hơn "fallout shelter" (hầm tránh phóng xạ) hoặc "bomb shelter" (hầm tránh bom) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Air-raid shelter (n): Hầm tránh bom, nơi trú ẩn dưới lòng đất để tránh các cuộc không kích.
  • Fallout shelter (n): Hầm tránh phóng xạ, được thiết kế để bảo vệ khỏi bụi phóng xạ sau vụ nổ hạt nhân.
  • Bunker (n): Công sự, hầm kiên cố dùng cho mục đích quân sự hoặc phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Chemical shelter: Nơi trú ẩn chống hóa chất.
  • Protective shelter: Nơi trú ẩn bảo vệ.
gas-shelter

A family enters the gas-shelter during a safety drill.

danh từ
  1. hầm tránh hơi độc