gas-station
/'gæs,steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm lấy xăng: Một địa điểm kinh doanh nơi xe cộ có thể dừng lại để đổ nhiên liệu (như xăng hoặc dầu diesel) vào bình chứa. Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to stop at the next gas-station to fill up the tank. (Chúng ta cần dừng ở trạm lấy xăng tiếp theo để đổ đầy bình xăng.)
- The gas-station on the corner also sells snacks and drinks. (Trạm lấy xăng ở góc phố cũng bán đồ ăn nhẹ và nước uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull into a gas-station": lái xe vào một trạm lấy xăng.
- He pulled into the gas-station because the fuel light was on. (Anh ấy lái xe vào trạm lấy xăng vì đèn báo nhiên liệu đã sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Filling station (n): trạm đổ xăng (cách dùng thông thường khác).
- Petrol station (n): trạm xăng (cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Service station (n): trạm dịch vụ (thường chỉ nơi vừa bán nhiên liệu vừa có dịch vụ sửa chữa cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Fuel stop: điểm dừng tiếp nhiên liệu.
- Pump station: trạm bơm (nhiên liệu).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng