gas-take

/'gæskə,lektə/ Cách viết khác : (gas-take) /'gæsteik/
Học thuật
Thân thiện
gas-take

A worker checks the gas-take at the oil refinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy gom khí: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để thu thập, hút hoặc tập trung khí gas từ một nguồn nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer installed a new gas-take to improve efficiency. (Kỹ sư đã lắp đặt một máy gom khí mới để cải thiện hiệu suất.)
    • A malfunction in the gas-take caused the system to shut down. (Một sự cố trong máy gom khí đã khiến hệ thống ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "industrial gas-take": máy gom khí công nghiệp.
    • The factory uses a large industrial gas-take for its production line. (Nhà máy sử dụng một máy gom khí công nghiệp lớn cho dây chuyền sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas collector (n): thiết bị thu gom khí (từ đồng nghĩa hoặc mô tả chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Gas collector: thiết bị thu gom khí.
  • Gas gathering device: thiết bị tập trung khí.
gas-take

A worker checks the gas-take at the oil refinery.

danh từ
  1. máy gom khí