gas-tank
/'gæstæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng chứa xăng (dầu): Một bình chứa kín, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để lưu trữ nhiên liệu (như xăng, dầu diesel) trên xe cộ hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to fill up the gas-tank before our long trip. (Tôi cần đổ đầy thùng xăng trước chuyến đi dài của chúng ta.)
- The car's gas-tank has a capacity of 50 liters. (Thùng xăng của chiếc xe có dung tích 50 lít.)
- A leak was found in the motorcycle's gas-tank. (Một chỗ rò rỉ đã được tìm thấy trong thùng xăng của chiếc xe máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run on an empty gas-tank": vận hành/vẫn đi khi thùng xăng gần như cạn.
- He drove for miles on an empty gas-tank and was lucky to find a station. (Anh ấy đã lái xe nhiều dặm với thùng xăng trống rỗng và may mắn tìm thấy một trạm xăng.)
"gas-tank range": quãng đường tối đa có thể đi được với một bình xăng đầy.
- This model has an impressive gas-tank range of over 600 kilometers. (Mẫu xe này có quãng đường đi được với một bình xăng đầy ấn tượng, trên 600 cây số.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuel tank (n): thùng nhiên liệu (nghĩa tổng quát hơn, có thể dùng cho xăng, dầu diesel, hoặc các nhiên liệu khác).
- Petrol tank (n): thùng xăng (cách gọi phổ biến ở Anh và nhiều nước khác).
Từ đồng nghĩa
- Fuel container: bình chứa nhiên liệu.
- Gasoline reservoir: bể chứa xăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gas-tank").
Thành ngữ liên quan
- "To hit the gas-tank": (nghĩa bóng, không phổ biến) có thể ám chỉ việc cần phải đổ xăng gấp hoặc di chuyển nhanh.
- We're almost out of fuel, we really hit the gas-tank on this journey. (Chúng ta sắp hết nhiên liệu rồi, chúng ta thực sự đã "vắt kiệt" thùng xăng trong chuyến đi này.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng chứa khí, thùng chứa chất đốt; thùng xăng (máy bay)