gas-warfare
/'gæs,wɔ:feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến tranh hơi độc: Một hình thức chiến tranh sử dụng vũ khí hóa học, cụ thể là các loại khí độc, như một phương tiện tấn công chính trong các cuộc xung đột quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of gas-warfare was banned by the Geneva Protocol. (Việc sử dụng chiến tranh hơi độc đã bị cấm bởi Nghị định thư Geneva.)
- Soldiers in World War I suffered terribly from gas-warfare. (Những người lính trong Thế chiến thứ nhất đã chịu đựng khủng khiếp vì chiến tranh hơi độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân sự và chính trị để mô tả một phương thức chiến tranh đặc biệt tàn khốc.
Biến thể và từ gần giống
- Chemical warfare (n): Chiến tranh hóa học (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng khí độc, chất lỏng hoặc chất rắn độc hại).
- Poison gas (n): Hơi độc, khí độc (chỉ riêng loại vũ khí, không phải hình thức chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Chemical war: Chiến tranh hóa học.
Lưu ý
- "Gas-warfare" là một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được viết có dấu gạch nối (gas-warfare) hoặc đôi khi là một từ đơn (gas warfare).
danh từ
- chiến tranh hơi độc