gas-works
/'gæswə:ks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy sản xuất khí đốt: Một cơ sở công nghiệp nơi khí đốt, đặc biệt là khí than (khí đốt thành phố), được sản xuất từ than đá hoặc các nguyên liệu khác để cung cấp cho hệ thống chiếu sáng, sưởi ấm hoặc nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old gas-works has been converted into a modern art gallery. (Nhà máy sản xuất khí đốt cũ đã được chuyển đổi thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
- In the 19th century, the gas-works was essential for street lighting. (Vào thế kỷ 19, nhà máy sản xuất khí đốt là thiết yếu cho việc thắp sáng đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the site of the former gas-works": khu vực của nhà máy sản xuất khí đốt cũ.
- The new park is built on the site of the former gas-works. (Công viên mới được xây dựng trên khu vực của nhà máy sản xuất khí đốt cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gasworks (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "gas-works", cùng nghĩa.
- Gas plant (danh từ): Nhà máy khí đốt (cách gọi khác, có thể chỉ nhà máy xử lý khí tự nhiên hiện đại).
- Gasification plant (danh từ): Nhà máy khí hóa (nhấn mạnh quy trình công nghệ).
Từ đồng nghĩa
- Gas manufacturing plant: Nhà máy sản xuất khí đốt.
- Coal gas plant: Nhà máy khí than (mô tả cụ thể nguyên liệu).
Lưu ý
- Từ này thường được dùng ở dạng số ít ("a gas-works") mặc dù tận cùng là "-s", nhưng cũng có thể dùng ở dạng số nhiều ("gas-works") để chỉ nhiều cơ sở.
- Đây là một từ lịch sử, chủ yếu liên quan đến các nhà máy sản xuất khí đốt từ than đá (khí thành phố) phổ biến trước khi có khí tự nhiên. Các cơ sở hiện đại xử lý khí tự nhiên thường được gọi bằng các thuật ngữ khác như "gas processing plant".
danh từ
- nhà máy sản xuất khí