gasconnade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói khoác lác: "gasconnade" chỉ một thói quen hoặc tính cách thích khoe khoang, phóng đại sự thật.
- Hành động khoác lác; lời nói khoác lác: Từ này cũng dùng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một câu nói mang tính khoe khoang, tự đề cao một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses récits sont pleins de gasconnade. (Những câu chuyện của anh ta đầy lời khoác lác.)
- Il est connu pour sa gasconnade. (Hắn nổi tiếng vì thói khoác lác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la gasconnade": rơi vào sự khoác lác, bắt đầu nói khoác.
- Dans son enthousiasme, il est tombé dans la gasconnade. (Trong cơn phấn khích, anh ta đã rơi vào sự khoác lác.)
Biến thể và từ gần giống
Gascon (danh từ giống đực): người xứ Gascone (vùng ở Pháp); (nghĩa bóng) người hay khoác lác.
- C'est un vrai Gascon ! (Hắn đúng là một tay khoác lác!)
Gasconner (động từ): nói khoác, khoe khoang.
- Il aime gasconner sur ses exploits. (Hắn thích khoác lác về những chiến tích của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fanfaronnade: sự khoe khoang, sự huênh hoang.
- Vantardise: thói khoe khoang, lời nói khoe khoang.
- Forfanterie: (từ cũ) sự khoe khoang, sự khoác lác.
Từ trái nghĩa
- Modestie: sự khiêm tốn.
- Réserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
- Sobriété: (trong lời nói) sự giản dị, sự không phô trương.
danh từ giống cái
- thói khoác lác
- hành động khoác lác; lời nói khoác lác