gasconner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Khoác lác, nói ngoa: Hành động khoe khoang, phóng đại về bản thân hoặc những thành tích của mình một cách quá mức, thường để gây ấn tượng với người khác.
    • Nói giọng Gascon: (Nghĩa địa phương, ít phổ biến hơn) Nói với giọng hoặc cách phát âm đặc trưng của vùng Gascony (Tây Nam nước Pháp).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il aime gasconner en racontant ses aventures. (Anh ta thích khoác lác khi kể về những cuộc phiêu lưu của mình.)
    • Arrête de gasconner ! Personne ne croit que tu as rencontré le président. (Thôi khoác lác đi! Không ai tin là cậu đã gặp tổng thống đâu.)
    • Mon grand-père, originaire du Sud-Ouest, gasconne un peu quand il est fatigué. (Ông tôi, gốc Tây Nam, hơi nói giọng Gascon khi ông mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à gasconner": bắt đầu khoác lác.
    • Après quelques verres, il s'est mis à gasconner sur son passé. (Sau vài ly, anh ta bắt đầu khoác lác về quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasconnade (danh từ giống cái): Lời nói khoác lác, hành động khoe khoang.
    • Ses récits sont pleins de gasconnades. (Những câu chuyện của anh ta đầy lời khoác lác.)
  • Gascon (danh từ, tính từ): Người vùng Gascony, thuộc về vùng Gascony.
  • Fanfaronner (động từ): Khoe khoang, làm ra vẻ ta đây (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Se vanter: tự khoe khoang.
  • Fanfaronner: khoe khoang, làm bộ.
  • Exagérer: phóng đại.
Từ trái nghĩa
  • Minimiser: giảm nhẹ, nói giảm.
  • Être modeste: khiêm tốn.
nội động từ
  1. nói giọng Ga xcô nhơ
  2. khoác lác