gasconnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Từ ngữ đặc Ga-xcô-nhơ: Từ này chỉ một từ vựng, cách diễn đạt hoặc lối nói đặc trưng của vùng Ga-xcô-nhơ (Gascogne) ở Pháp.
- Lời nói khoác lác, khoe khoang: (nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ thói quen hoặc hành động nói quá lên, khoe khoang một cách khoác lác, phóng đại, được cho là đặc điểm của người dân vùng này trong cách nhìn nhận cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce mot est un gasconnisme typique. (Từ này là một từ ngữ đặc Ga-xcô-nhơ điển hình.)
- Il a employé un gasconnisme incompréhensible pour les étrangers. (Anh ta đã dùng một từ ngữ đặc Ga-xcô-nhơ mà người ngoài vùng không hiểu được.)
- Dans ce texte ancien, on relève plusieurs gasconnismes. (Trong văn bản cổ này, người ta ghi nhận được một số từ ngữ đặc Ga-xcô-nhơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ dùng để phân tích phương ngữ, chỉ các yếu tố ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm) xuất phát từ tiếng Ga-xcô-nhơ.
- L'étude des gasconnismes aide à comprendre l'histoire linguistique du Sud-Ouest. (Việc nghiên cứu các từ ngữ đặc Ga-xcô-nhơ giúp hiểu lịch sử ngôn ngữ vùng Tây Nam.)
- Dùng với nghĩa bóng (cũ): Chỉ một lời tuyên bố hoặc câu chuyện có tính chất khoác lác.
- Son récit était plein de gasconnismes. (Câu chuyện của hắn đầy những lời khoác lác.)
Biến thể và từ gần giống
- Gascon, gasconne (tính từ): thuộc về vùng Ga-xcô-nhơ.
- Un accent gascon. (Một chất giọng Ga-xcô-nhơ.)
- Gascon (danh từ): người dân vùng Ga-xcô-nhơ.
- Franchimandise (danh từ giống cái, cũ): từ ngữ đặc vùng Franche-Comté (tương tự như gasconnisme nhưng cho một vùng khác).
Từ đồng nghĩa
- Régionalisme (danh từ giống đực): từ ngữ địa phương (nghĩa rộng hơn, trung lập hơn).
- Patoïsisme (danh từ giống đực, ít dùng): từ ngữ thổ ngữ.
- Fanfaronnade (danh từ giống cái): lời nói khoe khoang, khoác lác (chỉ nghĩa cũ của gasconnisme).
Thành ngữ liên quan
- Fier comme un Gascon: Tự hào như một người Ga-xcô-nhơ (thành ngữ chỉ tính kiêu hãnh).
- C'est du gasconnisme pur!: (Nghĩa cũ) Đó là lời khoác lác trắng trợn! / (Nghĩa ngôn ngữ) Đó là từ ngữ đặc Ga-xcô-nhơ chính hiệu!
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) từ ngữ đặc Ga xcô nhơ