gaselier
/,gæsə'liə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn chùm thắp bằng khí: Một loại đèn chùm trang trí, thường treo trên trần nhà, được thiết kế để sử dụng nhiên liệu là khí đốt (thường là khí than) để chiếu sáng, phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 trước khi có đèn điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grand ballroom was illuminated by a magnificent gaselier. (Phòng khiêu vũ lớn được chiếu sáng bởi một chiếc đèn chùm khí lộng lẫy.)
- They restored the antique gaselier to its original condition. (Họ đã phục chế chiếc đèn chùm khí cổ về tình trạng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ornate gaselier": đèn chùm khí được trang trí công phu, cầu kỳ.
- The museum displayed an ornate gaselier from the Victorian era. (Bảo tàng trưng bày một chiếc đèn chùm khí trang trí công phu từ thời Victoria.)
"Converted gaselier": đèn chùm khí đã được cải tạo, thường là để sử dụng điện thay vì khí đốt.
- Many old houses have converted gaseliers that now use electric bulbs. (Nhiều ngôi nhà cũ có những chiếc đèn chùm khí đã được cải tạo để giờ sử dụng bóng đèn điện.)
Biến thể và từ gần giống
Chandelier (n): đèn chùm (nói chung, thường dùng cho loại dùng nến hoặc điện).
- A crystal chandelier hung in the foyer. (Một chiếc đèn chùm pha lê treo ở tiền sảnh.)
Gas lamp (n): đèn khí, đèn đường thắp bằng khí.
- The street was lined with old-fashioned gas lamps. (Con đường được lót bằng những chiếc đèn đường khí kiểu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Gas chandelier: đèn chùm khí (cách gọi mô tả khác).
- Gas light fixture: thiết bị chiếu sáng bằng khí.
Lưu ý
- Từ này hiện nay ít phổ biến trong đời sống hàng ngày vì công nghệ chiếu sáng bằng khí đã bị thay thế phần lớn bằng điện. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc khi mô tả các tòa nhà cổ.
danh từ
- đèn chùm thắp bằng khí